đấu kiếm

đấu kiếm

Hai võ sĩ đấu kiếm trên sàn đấu.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Môn thể thao đối kháng: "đấu kiếm" môn thể thao trong đó hai vận động viên dùng kiếm (gươm) để tấn công phòng thủ theo luật định, nhằm ghi điểm bằng cách chạm kiếm vào đối thủ.
    • Cuộc chiến bằng kiếm: "đấu kiếm" cũng chỉ hành động hoặc cuộc chiến sử dụng kiếm như một khí, thường thấy trong các trận đấu lịch sử hoặc văn học.
  2. Động từ:

    • Thi đấu hoặc chiến đấu bằng kiếm: Hành động sử dụng kiếm để đấu với đối thủ trong thể thao hoặc chiến trận.
    • Tranh đấu, cạnh tranh quyết liệt (nghĩa bóng): Dùng để chỉ sự cạnh tranh gay gắt, như trong kinh doanh hoặc chính trị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Đấu kiếm một môn thể thao Olympic nổi tiếng. (Môn thể thao đối kháng bằng kiếm được công nhận trong Thế vận hội.)
    • Anh ấy tập luyện đấu kiếm từ nhỏ. (Anh ấy rèn luyện kỹ năng sử dụng kiếm để thi đấu từ khi còn .)
  • Động từ:

    • Họ đấu kiếm với nhau suốt buổi chiều. (Họ thi đấu bằng kiếm trong suốt thời gian dài.)
    • Trong cuộc họp, hai bên đấu kiếm bằng lời nói để giành lợi thế. (Họ tranh luận gay gắt như một cuộc chiến bằng ngôn từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đấu kiếm nghệ thuật": hình thức biểu diễn đấu kiếm mang tính nghệ thuật, không tính đối kháng thực tế.

    • Đấu kiếm nghệ thuật thường xuất hiện trong các vở kịch hoặc phim ảnh. (Biểu diễn đấu kiếm được dàn dựng để tạo hiệu ứng thị giác.)
  • "đấu kiếm tay đôi": cuộc đấu kiếm giữa hai người, thường quyết đấu.

    • Trong lịch sử, đấu kiếm tay đôi cách giải quyết mâu thuẫn. (Hai người đấu kiếm trực tiếp để phân thắng bại.)
Biến thể từ gần giống
  • Đấu gươm (danh từ/động từ): tương tự "đấu kiếm", nhưng "gươm" thường chỉ loại kiếm ngắn hoặc kiếm cổ điển.

    • Họ đấu gươm để quyết định người chiến thắng. (Họ dùng gươm để thi đấu.)
  • Kiếm (danh từ): khí lưỡi dài, sắc bén, dùng để chém hoặc đâm.

    • Anh ấy rèn một thanh kiếm để luyện tập. (Anh ấy chế tạo kiếm để sử dụng.)
Từ đồng nghĩa
  • Đấu gươm: từ tương đương, thường dùng trong văn cảnh lịch sử hoặc văn học.
  • Tỉ thí kiếm thuật: thi đấu kỹ năng sử dụng kiếm, thường mang tính trang trọng.
  • Quyết đấu: cuộc chiến một chọi một bằng khí, bao gồm kiếm.
Thành ngữ liên quan
  • Đấu kiếm không gươm: cạnh tranh hoặc tranh luận không khí thực sự, thường ẩn dụ cho cuộc chiến ngôn từ.
    • Trong chính trị, họ đấu kiếm không gươm qua các bài phát biểu. (Họ tranh luận gay gắt không dùng bạo lực.)